Kho từ › Collocations · physics › discover phenomena

discover phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
khám phá các sự kiện hoặc hiện tượng trong tự nhiên
UK /dɪsˈkʌv.ər fəˈnɑː.mə/ · US /dɪsˈkʌv.ər fəˈnɑː.mə/
to find out about events or occurrences in nature
Scientists discover phenomena that challenge existing theories.
→ Các nhà khoa học khám phá các hiện tượng thách thức các lý thuyết hiện có.
They aim to discover phenomena in particle physics.→ Họ hướng tới việc khám phá các hiện tượng trong vật lý hạt.
Đồng nghĩa
uncover eventsreveal occurrences
Collocations
significantly discoverunexpectedly discover
🎯 IELTS: Mô tả quá trình khám phá một cách chi tiết.
Khám phá hiện tượng là một phần quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...