Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

military spending

/ˈmɪlɪtɛri ˈspɛndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tiền được phân bổ cho các mục đích quân sự. phr.

Định nghĩa · money allocated for military purposes.

“The government increased military spending in response to threats.”Chính phủ đã tăng cường chi tiêu quân sự để đối phó với các mối đe dọa.

“Debates about military spending are common in politics.”Các cuộc tranh luận về chi tiêu quân sự là phổ biến trong chính trị.

Mẹo IELTS · Nên biết về các ví dụ thực tế liên quan.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các bài viết về kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...