EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › derive relationships
derive relationships
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
rút ra mối quan hệ
UK /dɪˈraɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
·
US /dɪˈraɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
to identify connections between factors
Researchers derive relationships between variables in their studies.
→ Các nhà nghiên cứu rút ra mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu của họ.
It's important to derive relationships for accurate predictions.
→ Điều quan trọng là rút ra mối quan hệ để có dự đoán chính xác.
Đồng nghĩa
identify relationships
establish relationships
Collocations
derive causal relationships
derive statistical relationships
Họ từ
derivation
relatedness
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm phong phú thêm bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các yếu tố.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...