Kho từ › Collocations · war & peace › combat strategy

combat strategy

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Kế hoạch chiến đấu trong một cuộc chiến.
UK /ˈkɒm.bæt ˈstræt.ə.dʒi/ · US /ˈkɒm.bæt ˈstræt.ə.dʒi/
A plan for fighting in a war or battle.
The general developed a new combat strategy for the upcoming battle.
→ Tướng đã phát triển một chiến lược chiến đấu mới cho trận chiến sắp tới.
Effective combat strategies can turn the tide of war.→ Các chiến lược chiến đấu hiệu quả có thể thay đổi cục diện của cuộc chiến.
Đồng nghĩa
military tacticbattle plan
Collocations
develop combat strategyimplement combat strategy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về chiến lược quân sự.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...