Kho từ › Collocations · oceans & marine life › address marine challenges

address marine challenges

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến đại dương và cuộc sống biển.
UK · US
to tackle problems affecting the ocean and marine life.
Governments must address marine challenges to protect ecosystems.
→ Các chính phủ phải giải quyết các thách thức biển để bảo vệ hệ sinh thái.
Scientists are working together to address marine challenges globally.→ Các nhà khoa học đang làm việc cùng nhau để giải quyết các thách thức biển toàn cầu.
Đồng nghĩa
tackle ocean issuesresolve marine problems
Collocations
address environmental concernsaddress ecological issues
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm trong bài thi.
Sử dụng 'address' để nhấn mạnh hành động giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...