Kho từ › Collocations · society › improve relations

improve relations

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
cải thiện các mối quan hệ
UK /ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənz/ · US /ɪmˈpruːv rɪˈleɪʃənz/
to make connections between people or groups better
We need to improve relations with neighboring countries.
→ Chúng ta cần cải thiện các mối quan hệ với các nước láng giềng.
Efforts to improve relations can lead to better cooperation.→ Những nỗ lực cải thiện các mối quan hệ có thể dẫn đến hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance relationsstrengthen relations
Collocations
improve diplomatic relationsimprove international relations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong bài thi IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...