Kho từ › Idioms · indifference › keep one's head down

keep one's head down

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
Tránh thu hút sự chú ý hoặc không tham gia.
UK /kip wʌnz hɛd daʊn/ · US /kip wʌnz hɛd daʊn/
To avoid attracting attention or getting involved.
He kept his head down during the meeting to avoid conflict.
→ Anh ấy đã giữ im lặng trong cuộc họp để tránh xung đột.
Sometimes it's best to keep your head down and let things pass.→ Đôi khi tốt nhất là nên giữ im lặng và để mọi thứ trôi qua.
Đồng nghĩa
stay lowavoid attention
Collocations
keep one's head down at workkeep one's head down during discussions
🎯 IELTS: Dùng câu này để mô tả hành động không muốn tham gia vào tình huống.
Thường dùng khi không muốn bị chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...