Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep one's head down

/kip wʌnz hɛd daʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

Tránh thu hút sự chú ý hoặc không tham gia. phr.

Định nghĩa · To avoid attracting attention or getting involved.

“He kept his head down during the meeting to avoid conflict.”Anh ấy đã giữ im lặng trong cuộc họp để tránh xung đột.

“Sometimes it's best to keep your head down and let things pass.”Đôi khi tốt nhất là nên giữ im lặng và để mọi thứ trôi qua.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để mô tả hành động không muốn tham gia vào tình huống.

Ghi chú · Thường dùng khi không muốn bị chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...