EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sport › encourage athletes
encourage athletes
B2
phr.
📁 Collocations · sport
IELTS
khuyến khích và động viên các vận động viên
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæθliːts/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæθliːts/
to support and motivate sports players
Coaches encourage athletes to push their limits.
→ HLV khuyến khích các vận động viên vượt qua giới hạn của họ.
Encouraging athletes is vital for their development.
→ Khuyến khích các vận động viên là rất quan trọng cho sự phát triển của họ.
Đồng nghĩa
motivate players
support athletes
Collocations
encourage growth
encourage improvement
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến vai trò của sự khuyến khích trong bài viết.
Cần thiết để tạo động lực cho vận động viên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
play a sport
/pleɪ ə spɔrt/
tham gia một hoạt động thể chất hoặc trò chơi
take up a sport
/teɪk ʌp ə spɔrt/
bắt đầu tham gia vào một môn thể thao
win a match
/wɪn ə mæʧ/
thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi
train for a competition
/treɪn fɔr ə kəmˈpɛtɪʃən/
chuẩn bị thể chất cho một sự kiện thể thao
score a goal
/skɔr ə ɡoʊl/
đưa bóng vào lưới thành công trong thể thao
join a team
/dʒɔɪn ə tim/
trở thành thành viên của một nhóm thể thao
watch a game
/wɑtʃ ə ɡeɪm/
xem một trận đấu thể thao trên tivi hoặc tại chỗ
follow a sport
/ˈfɑloʊ ə spɔrt/
theo dõi tin tức và sự kiện trong một môn thể thao
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sport
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...