Kho từ › Collocations · business › attract attention

attract attention

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thu hút sự chú ý
UK /əˈtrækt əˈtɛnʃən/ · US /əˈtrækt əˈtɛnʃən/
to draw people's interest or notice
The advertisement is designed to attract attention.
→ Quảng cáo được thiết kế để thu hút sự chú ý.
We need to attract attention to our new product.→ Chúng ta cần thu hút sự chú ý đến sản phẩm mới của mình.
Đồng nghĩa
capture interestdraw notice
Collocations
successfully attract attentioneffectively attract attention
🎯 IELTS: Mô tả cách thu hút sự chú ý một cách sáng tạo.
Thường được sử dụng trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...