Kho từ › Collocations · business › attract investors

attract investors

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thu hút những người muốn đầu tư tiền
UK /əˈtrækt ɪnˈvɛstərz/ · US /əˈtrækt ɪnˈvɛstərz/
to draw in people who want to invest money
The startup aims to attract investors with its unique business model.
→ Công ty khởi nghiệp nhằm thu hút các nhà đầu tư với mô hình kinh doanh độc đáo.
They launched a campaign to attract investors for their project.→ Họ đã phát động một chiến dịch để thu hút các nhà đầu tư cho dự án của mình.
Đồng nghĩa
draw investorsengage investors
Collocations
attract capitalattract funding
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn thu hút nhà đầu tư trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng đối với các doanh nghiệp mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...