Kho từ › Phrasal verbs · along › speak along

speak along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
nói về một chủ đề
UK /spiːk əˈlɔŋ/ · US /spiːk əˈlɔŋ/
to talk about a topic
He spoke along the lines of our previous discussion.
→ Anh ấy đã nói về chủ đề của cuộc thảo luận trước đó.
She spoke along with confidence during the presentation.→ Cô ấy đã nói với sự tự tin trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
discusstalk
Collocations
speak along the wayspeak along nicelyspeak along with
🎯 IELTS: Sử dụng 'speak along' để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Dùng khi bạn thảo luận về một chủ đề cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...