Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

march along

/mɑːrtʃ əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

đi bộ một cách đều đặn và có tổ chức v.

Định nghĩa · to walk in a steady and organized way

“The parade will march along Main Street.”Cuộc diễu hành sẽ đi dọc theo phố chính.

“The soldiers marched along the path in formation.”Các binh sĩ đi theo lối đi theo đội hình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'march along' để thể hiện sự kỷ luật trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự di chuyển có tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...