Kho từ › Phrasal verbs · along › march along

march along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi bộ một cách đều đặn và có tổ chức
UK /mɑːrtʃ əˈlɔŋ/ · US /mɑːrtʃ əˈlɔŋ/
to walk in a steady and organized way
The parade will march along Main Street.
→ Cuộc diễu hành sẽ đi dọc theo phố chính.
The soldiers marched along the path in formation.→ Các binh sĩ đi theo lối đi theo đội hình.
Đồng nghĩa
stridetread
Collocations
march along the waymarch along nicelymarch along with
🎯 IELTS: Sử dụng 'march along' để thể hiện sự kỷ luật trong bài viết.
Dùng khi nói về sự di chuyển có tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...