Kho từ › Collocations · agriculture › food innovation

food innovation

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Đổi mới thực phẩm.
UK /fud ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /fud ˌɪnəˈveɪʃən/
New methods or ideas in food production and distribution.
Food innovation can lead to healthier options.
→ Đổi mới thực phẩm có thể dẫn đến các lựa chọn lành mạnh hơn.
Investing in food innovation is crucial for progress.→ Đầu tư vào đổi mới thực phẩm là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
food advancement
Collocations
drive innovationpromote innovation
🎯 IELTS: Nên thảo luận về tác động của đổi mới thực phẩm trong bài viết.
Đổi mới thực phẩm giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...