Kho từ › Phrasal verbs · along › tag along for the ride

tag along for the ride

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tham gia một cách tình cờ vào kế hoạch của ai đó
UK /tæɡ əˈlɔŋ fɔr ðə raɪd/ · US /tæɡ əˈlɔŋ fɔr ðə raɪd/
to join someone casually in their plans
He decided to tag along for the ride with his friends to the beach.
→ Cậu ấy quyết định tham gia cùng bạn bè đến bãi biển.
They invited me to tag along for the ride to the concert.→ Họ đã mời tôi tham gia cùng đến buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
join inaccompany
Collocations
tag along for the ride to a gametag along for the ride to the moviestag along for the ride to a picnic
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thân thiện trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tham gia một cách tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...