Kho từ › Phrasal verbs · along › drift along the river

drift along the river

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
trôi dạt chậm rãi trên dòng sông
UK /drɪft əˈlɔŋ ðə ˈrɪvər/ · US /drɪft əˈlɔŋ ðə ˈrɪvər/
to float slowly on the river
We like to drift along the river on summer afternoons.
→ Chúng tôi thích trôi dạt trên dòng sông vào các buổi chiều hè.
They drifted along the river while enjoying the scenery.→ Họ trôi dạt trên dòng sông trong khi thưởng thức phong cảnh.
Đồng nghĩa
floatglide
Collocations
drift along the riverbankdrift along the waterdrift along the current
🎯 IELTS: Sử dụng 'drift along the river' để tạo hình ảnh trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thư giãn trên sông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...