Kho từ › Phrasal verbs · along › keep along the path

keep along the path

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
giữ vững trên một lối đi hoặc lối mòn chỉ định
UK /kiːp əˈlɔŋ ðə pæθ/ · US /kiːp əˈlɔŋ ðə pæθ/
to stay on a specified route or track
Make sure to keep along the path while hiking.
→ Hãy chắc chắn giữ vững trên lối đi khi đi bộ đường dài.
They kept along the path until they reached the top.→ Họ giữ vững trên lối đi cho đến khi đến đỉnh.
Đồng nghĩa
stay onfollow
Collocations
keep along the trailkeep along the roadkeep along the river
🎯 IELTS: Sử dụng 'keep along the path' để chỉ dẫn đường trong bài viết.
Dùng để chỉ việc giữ vững trên một lối đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...