Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep along the path

/kiːp əˈlɔŋ ðə pæθ/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ vững trên một lối đi hoặc lối mòn chỉ định phr.

Định nghĩa · to stay on a specified route or track

“Make sure to keep along the path while hiking.”Hãy chắc chắn giữ vững trên lối đi khi đi bộ đường dài.

“They kept along the path until they reached the top.”Họ giữ vững trên lối đi cho đến khi đến đỉnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep along the path' để chỉ dẫn đường trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ vững trên một lối đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...