Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wander along the coast

/ˈwɑndər əˈlɔŋ ðə koʊst/ B1 IELTS

Nghĩa

đi dạo một cách tình cờ dọc theo bờ biển phr.

Định nghĩa · to stroll casually along the shoreline

“They love to wander along the coast during vacations.”Họ thích đi dạo dọc theo bờ biển trong các kỳ nghỉ.

“We wandered along the coast, enjoying the sea breeze.”Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ biển, thưởng thức làn gió biển.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'wander along the coast' để mô tả hoạt động ngoài trời trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đi dạo thư giãn bên biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...