Kho từ › Phrasal verbs · along › wander along the coast

wander along the coast

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi dạo một cách tình cờ dọc theo bờ biển
UK /ˈwɑndər əˈlɔŋ ðə koʊst/ · US /ˈwɑndər əˈlɔŋ ðə koʊst/
to stroll casually along the shoreline
They love to wander along the coast during vacations.
→ Họ thích đi dạo dọc theo bờ biển trong các kỳ nghỉ.
We wandered along the coast, enjoying the sea breeze.→ Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ biển, thưởng thức làn gió biển.
Đồng nghĩa
strollroam
Collocations
wander along the beachwander along the shorewander along the path
🎯 IELTS: Sử dụng 'wander along the coast' để mô tả hoạt động ngoài trời trong bài viết.
Dùng để chỉ việc đi dạo thư giãn bên biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...