Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a hot topic

/ə hɑt ˈtɑpɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

Một chủ đề đang rất phổ biến hoặc gây tranh cãi. phr.

Định nghĩa · A subject that is currently very popular or controversial.

“Climate change is a hot topic in today's discussions.”Biến đổi khí hậu là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận ngày nay.

“The new law became a hot topic among citizens.”Luật mới đã trở thành một chủ đề nóng trong công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện kiến thức về các vấn đề thời sự.

Ghi chú · Dùng khi nói về những chủ đề được quan tâm trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...