Kho từ › Idioms · weather › cloud of doubt

cloud of doubt

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Cảm giác nghi ngờ hoặc thiếu tin tưởng.
UK /klaʊd ʌv daʊt/ · US /klaʊd ʌv daʊt/
A feeling of uncertainty or lack of trust.
There was a cloud of doubt over his intentions.
→ Có một cảm giác nghi ngờ về ý định của anh ấy.
The rumors created a cloud of doubt around the company.→ Những tin đồn đã tạo ra sự nghi ngờ xung quanh công ty.
Đồng nghĩa
uncertaintysuspicionmistrust
Collocations
cloud of doubtsense of doubt
🎯 IELTS: Thể hiện sự sâu sắc trong bài viết với thành ngữ này.
Dùng khi nói về sự nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...