cloud of doubt
Nghĩa
Định nghĩa · A feeling of uncertainty or lack of trust.
“There was a cloud of doubt over his intentions.”Có một cảm giác nghi ngờ về ý định của anh ấy.
“The rumors created a cloud of doubt around the company.”Những tin đồn đã tạo ra sự nghi ngờ xung quanh công ty.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự sâu sắc trong bài viết với thành ngữ này.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự nghi ngờ.