weather the change
Nghĩa
Định nghĩa · To adapt to new conditions.
“The company managed to weather the change in management smoothly.”Công ty đã thích nghi với sự thay đổi trong quản lý một cách suôn sẻ.
“She had to weather the change in her personal life after moving.”Cô ấy phải thích nghi với sự thay đổi trong cuộc sống cá nhân sau khi chuyển nhà.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự chuyển đổi.
Ghi chú · Thể hiện sự thích nghi với sự thay đổi.