Kho từ › Idioms · weather › weather the change

weather the change

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Thích nghi với điều kiện mới.
UK /ˈwɛðər ðə ʧeɪndʒ/ · US /ˈwɛðər ðə ʧeɪndʒ/
To adapt to new conditions.
The company managed to weather the change in management smoothly.
→ Công ty đã thích nghi với sự thay đổi trong quản lý một cách suôn sẻ.
She had to weather the change in her personal life after moving.→ Cô ấy phải thích nghi với sự thay đổi trong cuộc sống cá nhân sau khi chuyển nhà.
Đồng nghĩa
adaptadjust
Collocations
weather changeweather the transition
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự chuyển đổi.
Thể hiện sự thích nghi với sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...