Kho từ › Idioms · weather › cold winds blowing

cold winds blowing

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Dấu hiệu của khó khăn sắp tới.
UK /koʊld wɪndz ˈbloʊɪŋ/ · US /koʊld wɪndz ˈbloʊɪŋ/
Signs of trouble or difficulty ahead.
The cold winds are blowing; we need to prepare for layoffs.
→ Có dấu hiệu khó khăn sắp tới; chúng ta cần chuẩn bị cho việc sa thải.
The cold winds are blowing in the economy right now.→ Có dấu hiệu khó khăn trong nền kinh tế ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
signs of trouble
Collocations
cold winds blowingsigns of cold winds
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về rủi ro.
Dùng để chỉ sự lo lắng về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...