Kho từ › Idioms · weather › stormy weather ahead

stormy weather ahead

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Thời gian khó khăn đang đến.
UK /ˈstɔrmi ˈwɛðər əˈhɛd/ · US /ˈstɔrmi ˈwɛðər əˈhɛd/
Difficult times are coming.
The company is facing stormy weather ahead due to new regulations.
→ Công ty đang phải đối mặt với thời gian khó khăn do quy định mới.
Prepare yourself; there’s stormy weather ahead in the project.→ Chuẩn bị sẵn sàng; có thời gian khó khăn sắp tới trong dự án.
Đồng nghĩa
difficult times ahead
Collocations
stormy weatherface stormy weather
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi đề cập đến tương lai.
Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...