Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stormy weather ahead

/ˈstɔrmi ˈwɛðər əˈhɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian khó khăn đang đến. phr.

Định nghĩa · Difficult times are coming.

“The company is facing stormy weather ahead due to new regulations.”Công ty đang phải đối mặt với thời gian khó khăn do quy định mới.

“Prepare yourself; there’s stormy weather ahead in the project.”Chuẩn bị sẵn sàng; có thời gian khó khăn sắp tới trong dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi đề cập đến tương lai.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...