Kho từ › Phrasal verbs · forward › grow forward

grow forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
phát triển hoặc cải thiện theo hướng tích cực
UK /ɡroʊ ˈfɔːrwərd/ · US /ɡroʊ ˈfɔːrwərd/
to develop or improve in a positive way
The company aims to grow forward this year.
→ Công ty hướng tới phát triển tích cực trong năm nay.
She wants to grow forward in her career.→ Cô ấy muốn phát triển tích cực trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
advanceprogress
Collocations
grow forward in businessgrow forward in lifegrow forward with goals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển trong công việc hoặc cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...