Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow forward

/ɡroʊ ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

phát triển hoặc cải thiện theo hướng tích cực v.

Định nghĩa · to develop or improve in a positive way

“The company aims to grow forward this year.”Công ty hướng tới phát triển tích cực trong năm nay.

“She wants to grow forward in her career.”Cô ấy muốn phát triển tích cực trong sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự phát triển trong công việc hoặc cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...