Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fund research

/fʌnd rɪˈsɜːrʧ/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp tiền cho các nghiên cứu khoa học phr.

Định nghĩa · to provide money for scientific studies

“Many countries fund research in space technology.”Nhiều quốc gia tài trợ cho nghiên cứu công nghệ không gian.

“It's important to fund research for sustainable energy.”Việc tài trợ cho nghiên cứu năng lượng bền vững là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...