Kho từ › Collocations · space exploration › fund research

fund research

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
cung cấp tiền cho các nghiên cứu khoa học
UK /fʌnd rɪˈsɜːrʧ/ · US /fʌnd rɪˈsɜːrʧ/
to provide money for scientific studies
Many countries fund research in space technology.
→ Nhiều quốc gia tài trợ cho nghiên cứu công nghệ không gian.
It's important to fund research for sustainable energy.→ Việc tài trợ cho nghiên cứu năng lượng bền vững là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
finance researchsupport studies
Collocations
fund scientific researchfund technological development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...