Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster partnerships

/ˈfɔːstər ˈpɑːrtənərʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích và phát triển các mối quan hệ làm việc phr.

Định nghĩa · to encourage and develop working relationships

“Space agencies should foster partnerships for joint missions.”Các cơ quan không gian nên khuyến khích các mối quan hệ hợp tác cho các nhiệm vụ chung.

“Fostering partnerships can enhance project success.”Khuyến khích các mối quan hệ hợp tác có thể nâng cao thành công của dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...