Kho từ › Collocations · war & peace › nuclear disarmament

nuclear disarmament

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Giải trừ vũ khí hạt nhân.
UK · US
Reducing or eliminating nuclear weapons.
Nuclear disarmament is a global priority.
→ Giải trừ vũ khí hạt nhân là ưu tiên toàn cầu.
Efforts for nuclear disarmament are ongoing.→ Nỗ lực cho giải trừ vũ khí hạt nhân vẫn đang diễn ra.
Đồng nghĩa
nuclear reductionarms control
Collocations
advocate nuclear disarmamentachieve nuclear disarmament
🎯 IELTS: Nên biết các thuật ngữ liên quan đến an ninh quốc tế.
Liên quan đến an ninh toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...