Kho từ › Collocations · war & peace › war-torn regions

war-torn regions

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Khu vực bị chiến tranh tàn phá.
UK · US
Areas severely affected by war.
Many aid organizations work in war-torn regions.
→ Nhiều tổ chức viện trợ làm việc ở các khu vực bị chiến tranh tàn phá.
Rebuilding war-torn regions takes time.→ Việc tái thiết các khu vực bị chiến tranh tàn phá cần thời gian.
Đồng nghĩa
conflict-affected areaswar-affected regions
Collocations
support war-torn regionsassist war-torn regions
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về xung đột.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh viện trợ nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...