Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extremely grateful

extremely grateful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cực kỳ biết ơn
UK /ɪkˈstriːmli ˈɡreɪtfəl/ · US /ɪkˈstriːmli ˈɡreɪtfəl/
very thankful
I am extremely grateful for your help.
→ Tôi cực kỳ biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
She felt extremely grateful for the support.→ Cô ấy cảm thấy cực kỳ biết ơn sự ủng hộ.
Đồng nghĩa
very thankfuldeeply appreciative
Collocations
extremely grateful recipientextremely grateful communityextremely grateful friend
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để thể hiện lòng biết ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...