Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › regularly scheduled

regularly scheduled

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được lên lịch thường xuyên
UK /ˈrɛɡjələrli ˈskɛdʒuːld/ · US /ˈrɛɡjələrli ˈskɛdʒuːld/
planned to happen at regular times
The meeting is a regularly scheduled event.
→ Cuộc họp là một sự kiện được lên lịch thường xuyên.
They have regularly scheduled check-ups.→ Họ có các buổi kiểm tra sức khỏe được lên lịch thường xuyên.
Đồng nghĩa
regularly plannedrecurring
Collocations
regularly scheduled programregularly scheduled maintenanceregularly scheduled activities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính nhất quán trong tổ chức.
Thường dùng trong bối cảnh lên lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...