utterly shocked
B2 IELTS
Nghĩa
cực kỳ ngạc nhiên hoặc khó chịu.
phr.
Định nghĩa · extremely surprised or upset.
“I was utterly shocked by the news.”Tôi hoàn toàn bị sốc bởi tin tức.
“They were utterly shocked when they heard the announcement.”Họ hoàn toàn bị sốc khi nghe thông báo.
Đồng nghĩa
completely shockedtotally stunned
Cụm hay dùng
utterly ridiculousutterly helpless
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để diễn tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi bị sốc.