Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

utterly shocked

B2 IELTS

Nghĩa

cực kỳ ngạc nhiên hoặc khó chịu. phr.

Định nghĩa · extremely surprised or upset.

“I was utterly shocked by the news.”Tôi hoàn toàn bị sốc bởi tin tức.

“They were utterly shocked when they heard the announcement.”Họ hoàn toàn bị sốc khi nghe thông báo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để diễn tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi bị sốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...