Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fiercely competitive

fiercely competitive

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có mong muốn mạnh mẽ để chiến thắng hoặc thành công.
UK · US
having a strong desire to win or succeed.
The job market is fiercely competitive.
→ Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
They are fiercely competitive in sports.→ Họ rất cạnh tranh trong thể thao.
Đồng nghĩa
intensely competitivehighly competitive
Collocations
fiercely loyalfiercely debated
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tính cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...