fiercely competitive
B2 IELTS
Nghĩa
có mong muốn mạnh mẽ để chiến thắng hoặc thành công.
phr.
Định nghĩa · having a strong desire to win or succeed.
“The job market is fiercely competitive.”Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
“They are fiercely competitive in sports.”Họ rất cạnh tranh trong thể thao.
Đồng nghĩa
intensely competitivehighly competitive
Cụm hay dùng
fiercely loyalfiercely debated
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tính cạnh tranh.