incredibly detailed
Nghĩa
Định nghĩa · having a lot of detail; very thorough.
“The report was incredibly detailed.”Báo cáo rất chi tiết.
“Her presentation was incredibly detailed and informative.”Bài thuyết trình của cô ấy rất chi tiết và đầy thông tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện độ chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi mô tả mức độ chi tiết cao.