EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › democratic governance
democratic governance
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Một hệ thống chính phủ dựa trên các nguyên tắc dân chủ.
UK /ˌdɛm.əˈkræt.ɪk ˈɡʌv.ənəns/
·
US /ˌdɛm.əˈkræt.ɪk ˈɡʌv.ənəns/
A system of government based on democratic principles.
Democratic governance promotes citizen participation.
→ Quản trị dân chủ thúc đẩy sự tham gia của công dân.
Countries with democratic governance tend to be more stable.
→ Các quốc gia có quản trị dân chủ thường ổn định hơn.
Đồng nghĩa
representative governance
Collocations
promote democratic governance
ensure democratic governance
🎯
IELTS:
Dùng trong các bài viết về chính trị và dân chủ.
Liên quan đến chính trị và xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...