EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › perform experiments
perform experiments
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
thực hiện thí nghiệm
UK /pərˈfɔrm ɪkˈspɛrɪmənts/
·
US /pərˈfɔrm ɪkˈspɛrɪmənts/
to do tests to learn about something
Students perform experiments to understand physics concepts better.
→ Học sinh thực hiện thí nghiệm để hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý.
Scientists perform experiments to test their hypotheses.
→ Các nhà khoa học thực hiện thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.
Đồng nghĩa
conduct experiments
carry out experiments
Collocations
perform laboratory experiments
perform field experiments
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ quy trình thí nghiệm trong bài viết.
Thí nghiệm cần được thực hiện cẩn thận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...