Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look through something

look through something

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
xem qua cái gì đó
UK /lʊk θru ˈsʌmθɪŋ/ · US /lʊk θru ˈsʌmθɪŋ/
to examine or read something quickly
I will look through the report later.
→ Tôi sẽ xem qua báo cáo sau.
She looked through the magazine quickly.→ Cô ấy xem qua tạp chí một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩa
scanbrowse
Collocations
look through the fileslook through the documents
🎯 IELTS: Dùng 'look through' để kiểm tra tài liệu.
Dùng khi bạn cần kiểm tra nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...