Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look up information

look up information

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm thông tin
UK /lʊk ʌp ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /lʊk ʌp ˌɪnfərˈmeɪʃən/
to search for specific details or facts
I need to look up information for my project.
→ Tôi cần tìm kiếm thông tin cho dự án của mình.
He looks up information online.→ Anh ấy tìm kiếm thông tin trực tuyến.
Đồng nghĩa
search for detailsfind facts
Collocations
look up information onlinelook up information in books
🎯 IELTS: Sử dụng 'look up information' để tìm hiểu thêm.
Dùng khi bạn cần tìm kiếm thông tin cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...