Kho từ › Idioms · effort & hard work › get in the trenches

get in the trenches

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
Làm việc chăm chỉ trong điều kiện khó khăn.
UK /ɡɛt ɪn ðə ˈtrɛnʧɪz/ · US /ɡɛt ɪn ðə ˈtrɛnʧɪz/
To work hard in difficult conditions.
The team got in the trenches to complete the project on time.
→ Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
She got in the trenches during the busy season.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong mùa bận rộn.
Đồng nghĩa
work hardlabor
Collocations
get in the trenches for successget in the trenches during projects
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện nỗ lực trong bài viết.
Thể hiện sự cống hiến trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...