Kho từ › Idioms · criticism › sugarcoat criticism

sugarcoat criticism

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
Làm cho sự chỉ trích có vẻ nhẹ nhàng hơn.
UK /ˈʃʊɡərˌkoʊt ˈkrɪtɪsɪzm/ · US /ˈʃʊɡərˌkoʊt ˈkrɪtɪsɪzm/
To make criticism seem less harsh or severe.
He tends to sugarcoat criticism to avoid hurting feelings.
→ Anh ấy thường làm nhẹ bớt sự chỉ trích để tránh làm tổn thương cảm xúc.
Don’t sugarcoat your feedback; they need to know the truth.→ Đừng làm nhẹ bớt phản hồi của bạn; họ cần biết sự thật.
Đồng nghĩa
soften criticism
Collocations
sugarcoat criticism in reviewssugarcoat criticism during feedbacksugarcoat criticism to be polite
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng cân nhắc trong phản hồi.
Có thể làm mất đi giá trị của phản hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...