hold someone's feet to the fire
Nghĩa
Định nghĩa · To put pressure on someone to make them act or answer.
“The manager held his team’s feet to the fire to meet the deadline.”Quản lý đã đặt áp lực lên đội của mình để hoàn thành đúng hạn.
“She held the committee's feet to the fire to ensure accountability.”Cô ấy đã đặt áp lực lên ủy ban để đảm bảo tính trách nhiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự nghiêm khắc trong quản lý.