Kho từ › Idioms · criticism › be in the firing line

be in the firing line

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
Ở trong một vị trí mà có khả năng bị chỉ trích hoặc tấn công.
UK /bi ɪn ðə ˈfaɪərɪŋ laɪn/ · US /bi ɪn ðə ˈfaɪərɪŋ laɪn/
To be in a position where one is likely to be criticized or attacked.
As the project leader, she's in the firing line for any mistakes.
→ Là người lãnh đạo dự án, cô ấy là người chịu trách nhiệm cho mọi sai lầm.
He found himself in the firing line after the company’s poor performance.→ Anh ấy đã thấy mình bị chỉ trích sau khi công ty có hiệu suất kém.
Đồng nghĩa
face criticism
Collocations
be in the firing line during discussionsbe in the firing line for decisionsbe in the firing line when things go wrong
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự can đảm khi đối mặt với chỉ trích.
Thường là vị trí không thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...