Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be open to criticism

/bi ˈoʊpən tu ˈkrɪtɪsɪzm/ B2 IELTS

Nghĩa

Sẵn sàng chấp nhận phản hồi hoặc chỉ trích. phr.

Định nghĩa · To be willing to accept feedback or criticism.

“You should be open to criticism if you want to improve.”Bạn nên sẵn sàng chấp nhận chỉ trích nếu muốn cải thiện.

“Being open to criticism helps you grow.”Sẵn sàng chấp nhận chỉ trích giúp bạn phát triển.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự khiêm tốn trong phần nói.

Ghi chú · Cần thiết để phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...