Kho từ › Idioms · criticism › be open to criticism

be open to criticism

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
Sẵn sàng chấp nhận phản hồi hoặc chỉ trích.
UK /bi ˈoʊpən tu ˈkrɪtɪsɪzm/ · US /bi ˈoʊpən tu ˈkrɪtɪsɪzm/
To be willing to accept feedback or criticism.
You should be open to criticism if you want to improve.
→ Bạn nên sẵn sàng chấp nhận chỉ trích nếu muốn cải thiện.
Being open to criticism helps you grow.→ Sẵn sàng chấp nhận chỉ trích giúp bạn phát triển.
Đồng nghĩa
receptive to feedbackaccept criticism
Collocations
be open to criticism frombe open to criticism about
🎯 IELTS: Thể hiện sự khiêm tốn trong phần nói.
Cần thiết để phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...