Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glad

/ɡlæd/ B1

Nghĩa

vui mừng tính từ

Định nghĩa · Feeling happy or pleased.

“I am glad to see you.”Tôi rất vui khi gặp bạn.

“She was glad to see her friend again.”Cô ấy rất vui mừng khi gặp lại bạn.

Đồng nghĩa happyjoyful
Trái nghĩa sadunhappy

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...