glad
/ɡlæd/ B1
Nghĩa
vui mừng
tính từ
Định nghĩa · Feeling happy or pleased.
“I am glad to see you.”Tôi rất vui khi gặp bạn.
“She was glad to see her friend again.”Cô ấy rất vui mừng khi gặp lại bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.