| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj |
Sự điều chỉnh
An adjustment to the curriculum may be necessary to better meet the needs of diverse learners.
Một sự điều chỉnh đối với chương trình học có thể cần thiết để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người học đa dạng.
|
— | |
| n.phr |
Thay đổi
Technological advancements can alter traditional methods of production, leading to increased efficiency and reduced costs.
Các tiến bộ công nghệ có thể thay đổi các phương pháp sản xuất truyền thống, dẫn đến hiệu quả cao hơn và chi phí giảm.
|
— | |
| n |
Nhận thức
Researchers are increasingly aware of the impact of climate change on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu ngày càng nhận thức được tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học.
|
— | |
| n |
Sức chứa
The capacity of the reservoir is crucial for managing water supply during droughts.
Sức chứa của hồ chứa rất quan trọng để quản lý nguồn nước trong mùa hạn hán.
|
— | |
| n |
Hợp chất
A chemical compound can exhibit properties that are different from its individual elements.
Một hợp chất hóa học có thể thể hiện các tính chất khác với các nguyên tố riêng lẻ của nó.
|
— | |
| n |
Xung đột
The conflict between economic growth and environmental protection is a major concern today.
Xung đột giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là một mối quan tâm lớn hiện nay.
|
— | |
| n |
Sự thận trọng
The researcher exercised discretion in sharing sensitive data to protect participants' privacy.
Nhà nghiên cứu đã thực hiện sự thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.
|
— | |
| adj |
Sự thúc ép
The enforcement of environmental regulations is crucial for protecting natural resources effectively.
Sự thúc ép các quy định môi trường là rất quan trọng để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.
|
— | |
|
//ˈɛntɪti//
|
danh từ |
thực thể
The company is a legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý.
|
— |
|
//ɪˈkwɪvələnt//
|
adj. |
Tương đương
Equivalent value.
Giá trị tương đương.
|
— |
|
//fəˈsɪlɪteɪt//
|
v. |
Tạo điều kiện
Facilitate learning.
Tạo điều kiện học tập.
|
— |
|
//ˌfʌndəˈmentəl//
|
adj. |
Cơ bản
Fundamental rule.
Quy tắc cơ bản.
|
— |
|
//ˈdʒenəreɪt//
|
v. |
Tạo ra
Generate income.
Tạo thu nhập.
|
— |
|
//ˈlɪbərəl//
|
tính từ |
cởi mở
She has a liberal attitude towards different cultures.
Cô ấy có thái độ cởi mở đối với các nền văn hóa khác nhau.
|
— |
|
//ˈmɛdɪkəl//
|
tính từ |
y tế
He received medical attention after the accident.
Anh ấy đã nhận được sự chăm sóc y tế sau tai nạn.
|
— |
|
//ˈmɛntəl//
|
tính từ |
tinh thần
Mental health is just as important as physical health.
Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
|
— |
|
//ˈmɒdɪfaɪ//
|
động từ |
sửa đổi
You can modify the settings to improve performance.
Bạn có thể sửa đổi các cài đặt để cải thiện hiệu suất.
|
— |
|
//ˈmɒnɪtər//
|
động từ |
giám sát
Teachers should monitor students' progress regularly.
Giáo viên nên giám sát tiến độ của học sinh thường xuyên.
|
— |
|
//ˈnoʊʃən//
|
danh từ |
khái niệm
She has a clear notion of what she wants.
Cô ấy có một khái niệm rõ ràng về những gì cô ấy muốn.
|
— |
|
//əbˈdʒɛktɪv//
|
tính từ |
khách quan
It's important to have an objective view.
Điều quan trọng là có một cái nhìn khách quan.
|
— |
| n |
Sự định hướng
The orientation of students towards practical skills is essential for their future employment opportunities.
Sự định hướng của sinh viên về các kỹ năng thực tiễn là rất cần thiết cho cơ hội việc làm trong tương lai.
|
— | |
|
//pərˈspɛktɪv//
|
danh từ |
quan điểm
Her perspective on the issue is valuable.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất quý giá.
|
— |
|
//prɪˈsaɪs//
|
tính từ |
chính xác
Please give me a precise answer.
Vui lòng cho tôi một câu trả lời chính xác.
|
— |
|
//praɪm//
|
tính từ |
chính
This is the prime example of teamwork.
Đây là ví dụ chính về làm việc nhóm.
|
— |
|
//rɪˈdʒɛkt//
|
động từ |
từ chối
She decided to reject the offer.
Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị.
|
— |
|
//ˈrev.ən.juː//
|
danh từ |
doanh thu
The company's revenue increased last year.
Doanh thu của công ty đã tăng lên năm ngoái.
|
— |
| n |
Sự ổn định
Economic stability is vital for fostering growth and attracting foreign investment in a country.
Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư nước ngoài vào một quốc gia.
|
— | |
| n |
Sự thay thế
The substitution of traditional methods with modern techniques can enhance productivity in various industries.
Sự thay thế các phương pháp truyền thống bằng các kỹ thuật hiện đại có thể nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.
|
— | |
|
//səˈsteɪnəbəl//
|
adj. |
Bền vững
Sustainable development.
Phát triển bền vững.
|
— |
|
//trænˈzɪʃən//
|
n. |
Quá trình chuyển
Smooth transition.
Chuyển đổi mượt.
|
— |
|
//ˈweər.æz//
|
liên từ |
trong khi
He likes coffee, whereas she prefers tea.
Anh ấy thích cà phê, trong khi cô ấy thích trà.
|
— |
Đang tải...