| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈlɪbərəl//
|
tính từ |
cởi mở
She has a liberal attitude towards different cultures.
Cô ấy có thái độ cởi mở đối với các nền văn hóa khác nhau.
|
— |
|
//ˈlaɪsəns//
|
danh từ |
giấy phép
You need a license to drive a car.
Bạn cần có giấy phép để lái xe.
|
— |
|
//ˈlɑdʒɪk//
|
danh từ |
logic
The logic of his argument was difficult to follow.
Logic của lập luận của anh ấy rất khó theo dõi.
|
— |
| adj |
Ở mép/lề
The marginal benefits of the new policy may not justify the costs associated with its implementation.
Lợi ích ở mép của chính sách mới có thể không biện minh cho chi phí liên quan đến việc thực hiện nó.
|
— | |
|
//ˈmɛdɪkəl//
|
tính từ |
y tế
He received medical attention after the accident.
Anh ấy đã nhận được sự chăm sóc y tế sau tai nạn.
|
— |
|
//ˈmɛntəl//
|
tính từ |
tinh thần
Mental health is just as important as physical health.
Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
|
— |
|
//ˈmɒdɪfaɪ//
|
động từ |
sửa đổi
You can modify the settings to improve performance.
Bạn có thể sửa đổi các cài đặt để cải thiện hiệu suất.
|
— |
|
//ˈmɒnɪtər//
|
động từ |
giám sát
Teachers should monitor students' progress regularly.
Giáo viên nên giám sát tiến độ của học sinh thường xuyên.
|
— |
|
//ˈnɛtˌwɜrk//
|
danh từ |
mạng lưới
She has a large professional network.
Cô ấy có một mạng lưới chuyên nghiệp lớn.
|
— |
|
//ˈnoʊʃən//
|
danh từ |
khái niệm
She has a clear notion of what she wants.
Cô ấy có một khái niệm rõ ràng về những gì cô ấy muốn.
|
— |
|
//əbˈdʒɛktɪv//
|
tính từ |
khách quan
It's important to have an objective view.
Điều quan trọng là có một cái nhìn khách quan.
|
— |
| n |
Sự định hướng
The orientation of students towards practical skills is essential for their future employment opportunities.
Sự định hướng của sinh viên về các kỹ năng thực tiễn là rất cần thiết cho cơ hội việc làm trong tương lai.
|
— | |
|
//pərˈspɛktɪv//
|
danh từ |
quan điểm
Her perspective on the issue is valuable.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất quý giá.
|
— |
|
//prɪˈsaɪs//
|
tính từ |
chính xác
Please give me a precise answer.
Vui lòng cho tôi một câu trả lời chính xác.
|
— |
|
//praɪm//
|
tính từ |
chính
This is the prime example of teamwork.
Đây là ví dụ chính về làm việc nhóm.
|
— |
|
//saɪˈkɑːlədʒi//
|
danh từ |
tâm lý học
She studies psychology at university.
Cô ấy học tâm lý học tại trường đại học.
|
— |
|
//pərˈsuː//
|
động từ |
theo đuổi
She decided to pursue her dreams.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
|
— |
| n |
Tỷ lệ
The ratio of students to teachers in this school is optimal for effective learning outcomes.
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên trong trường này là tối ưu cho kết quả học tập hiệu quả.
|
— | |
|
//rɪˈdʒɛkt//
|
động từ |
từ chối
She decided to reject the offer.
Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị.
|
— |
|
//ˈrev.ən.juː//
|
danh từ |
doanh thu
The company's revenue increased last year.
Doanh thu của công ty đã tăng lên năm ngoái.
|
— |
| n |
Sự ổn định
Economic stability is vital for fostering growth and attracting foreign investment in a country.
Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư nước ngoài vào một quốc gia.
|
— | |
| n |
Phong cách
The style of writing used in academic papers should be formal and precise to convey ideas clearly.
Phong cách viết được sử dụng trong các bài báo học thuật nên trang trọng và chính xác để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
|
— | |
| n |
Sự thay thế
The substitution of traditional methods with modern techniques can enhance productivity in various industries.
Sự thay thế các phương pháp truyền thống bằng các kỹ thuật hiện đại có thể nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.
|
— | |
|
//səˈsteɪnəbəl//
|
adj. |
Bền vững
Sustainable development.
Phát triển bền vững.
|
— |
| adj |
Mang tính biểu tượng
The use of colors in art can be highly symbolic, conveying deep meanings to the audience.
Việc sử dụng màu sắc trong nghệ thuật có thể mang tính biểu tượng, truyền đạt ý nghĩa sâu sắc cho khán giả.
|
— | |
|
//ˈtɑː.ɡɪt//
|
danh từ |
mục tiêu
Our target is to increase sales by 20%.
Mục tiêu của chúng tôi là tăng doanh số lên 20%.
|
— |
|
//trænˈzɪʃən//
|
n. |
Quá trình chuyển
Smooth transition.
Chuyển đổi mượt.
|
— |
|
//trɛnd//
|
danh từ |
xu hướng
There is a trend towards healthier eating.
Có một xu hướng hướng tới việc ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
//ˈvɜrʒən//
|
danh từ |
phiên bản
This is the latest version of the software.
Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.
|
— |
|
//ˈwel.feər//
|
danh từ |
phúc lợi
The government provides welfare for the needy.
Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần thiết.
|
— |
|
//ˈweər.æz//
|
liên từ |
trong khi
He likes coffee, whereas she prefers tea.
Anh ấy thích cà phê, trong khi cô ấy thích trà.
|
— |
Đang tải...