Kho từ › communication › hello

hello

A1 exclamation 📁 communication COMMUNICATION
xin chào
UK /həˈloʊ/ · US /həˈloʊ/
Hello! My name is Linh.
→ Xin chào! Tên tôi là Linh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...