Kho từ › communication › thanks

thanks

A1 exclamation 📁 communication COMMUNICATION
cảm ơn (thân mật)
UK /θæŋks/ · US /θæŋks/
Thanks! That was very kind.
→ Cảm ơn! Bạn thật tốt bụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...