Kho từ › communication › sorry

sorry

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
xin lỗi
UK /ˈsɒr.i/ · US /ˈsɒr.i/
Sorry, I am late.
→ Xin lỗi, tôi đến muộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...