Kho từ › communication › excuse me

excuse me

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
xin lỗi (để xin phép hoặc gây chú ý)
UK · US
Excuse me, where is the bathroom?
→ Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...