Kho từ › communication › goodbye

goodbye

A1 exclamation 📁 communication COMMUNICATION
tạm biệt
UK /ˌɡʊdˈbaɪ/ · US /ˌɡʊdˈbaɪ/
Goodbye! See you tomorrow.
→ Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...