Kho từ › communication › hi

hi

A1 exclamation 📁 communication COMMUNICATION
chào (thân mật)
UK /haɪ/ · US /haɪ/
Hi! How are you?
→ Chào! Bạn có khỏe không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...